6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
接続:Số lượng/thời gian ぐらい
Khoảng; chừng. Biến thể hội thoại phổ biến của くらい, chỉ mức ước lượng.
注意 / Lưu ý:Nghĩa cơ bản giống くらい; không dùng ごろ cho thời lượng.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói xấp xỉ theo khẩu ngữ
Tự hỏi: Muốn “khoảng” tự nhiên trong hội thoại không?
Tránh: Đừng tưởng ぐらい khác nghĩa cơ bản với くらい
Mẹo nhớ: くらい và ぐらい gần như thay thế được
Kiểm lại: Chọn một cách và dùng nhất quán trong cùng câu
Tự hỏi: Muốn “khoảng” tự nhiên trong hội thoại không?
Tránh: Đừng tưởng ぐらい khác nghĩa cơ bản với くらい
Mẹo nhớ: くらい và ぐらい gần như thay thế được
Kiểm lại: Chọn một cách và dùng nhất quán trong cùng câu
駅まで十分ぐらいかかります。
Đến ga mất khoảng 10 phút.
日本に三年ぐらい住んでいます。
Tôi sống ở Nhật khoảng ba năm.
りんごを十個ぐらい買いました。
Tôi đã mua khoảng 10 quả táo.