6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
接続:A か B か
A hay B. Liệt kê các lựa chọn hoặc biểu thị chưa biết lựa chọn nào.
注意 / Lưu ý:Câu hỏi trực tiếp Aですか、Bですか cũng được; AかBか có thể nằm trong câu lớn.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nêu lựa chọn A hay B
Tự hỏi: Có hai khả năng chưa quyết định không?
Tránh: Đừng dùng と nếu ý là “hoặc”
Mẹo nhớ: A か B か
Kiểm lại: Tiếng Việt có chữ “hay” → nghĩ か
Tự hỏi: Có hai khả năng chưa quyết định không?
Tránh: Đừng dùng と nếu ý là “hoặc”
Mẹo nhớ: A か B か
Kiểm lại: Tiếng Việt có chữ “hay” → nghĩ か
電車で行くか、バスで行くか、決めてください。
Hãy quyết định đi tàu hay đi xe buýt.
行くか行かないか、今日決めます。
Hôm nay tôi sẽ quyết định đi hay không.
コーヒーかお茶か選んでください。
Hãy chọn cà phê hoặc trà.