JNews

Cấp này đã khoá

6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
6課

~あとで

接続:N のあとで/Vたあとで
Sau khi…. Nêu hành động xảy ra sau một sự kiện hoặc sau khi việc trước hoàn thành.
注意 / Lưu ý:Với động từ phải dùng thể た: 食べたあとで; 前に lại dùng thể từ điển.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói B xảy ra sau A đã hoàn tất
Tự hỏi: A là danh từ hoặc động từ đã xong không?
Tránh: Đừng dùng Vるあとで
Mẹo nhớ: Nのあとで/Vたあとで
Kiểm lại: Sau khi đã xong → Vた
仕事のあとで、友達に会います。
Sau giờ làm, tôi gặp bạn.
授業のあとで、図書館へ行きます。
Sau giờ học, tôi đi thư viện.
買い物をしたあとで、財布がないことに気づきました。
Sau khi mua sắm, tôi nhận ra không thấy ví.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.