6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
接続:N のあとで/Vたあとで
Sau khi…. Nêu hành động xảy ra sau một sự kiện hoặc sau khi việc trước hoàn thành.
注意 / Lưu ý:Với động từ phải dùng thể た: 食べたあとで; 前に lại dùng thể từ điển.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói B xảy ra sau A đã hoàn tất
Tự hỏi: A là danh từ hoặc động từ đã xong không?
Tránh: Đừng dùng Vるあとで
Mẹo nhớ: Nのあとで/Vたあとで
Kiểm lại: Sau khi đã xong → Vた
Tự hỏi: A là danh từ hoặc động từ đã xong không?
Tránh: Đừng dùng Vるあとで
Mẹo nhớ: Nのあとで/Vたあとで
Kiểm lại: Sau khi đã xong → Vた
仕事のあとで、友達に会います。
Sau giờ làm, tôi gặp bạn.
授業のあとで、図書館へ行きます。
Sau giờ học, tôi đi thư viện.
買い物をしたあとで、財布がないことに気づきました。
Sau khi mua sắm, tôi nhận ra không thấy ví.