6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
接続:Nhóm/phạm vi で N がいちばん Adj
… nhất. Nêu đối tượng có mức độ cao nhất trong một nhóm/phạm vi.
注意 / Lưu ý:So sánh nhất dùng が, phạm vi thường dùng で/の中で.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói nhất trong một phạm vi
Tự hỏi: Có nhóm/phạm vi để so sánh không?
Tránh: Đừng quên nêu phạm vi khi dễ gây mơ hồ
Mẹo nhớ: Nhóm で/の中で N がいちばん
Kiểm lại: Hỏi “trong nhóm nào?” trước khi nói いちばん
Tự hỏi: Có nhóm/phạm vi để so sánh không?
Tránh: Đừng quên nêu phạm vi khi dễ gây mơ hồ
Mẹo nhớ: Nhóm で/の中で N がいちばん
Kiểm lại: Hỏi “trong nhóm nào?” trước khi nói いちばん
果物の中で、りんごがいちばん好きです。
Trong các loại trái cây, tôi thích táo nhất.
クラスでマイさんがいちばん若いです。
Trong lớp, Mai trẻ nhất.
日本料理では、すしがいちばん有名です。
Trong món Nhật, sushi nổi tiếng nhất.