Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
接続と会話
Nối câu và hội thoại
- Điền liên từ: 行きたいです__、時間がありません。
Giải thích: が nối hai ý tương phản.
- Nối hai vế “rẻ” và “ngon” theo nghĩa nhưng, câu nào đúng?
Giải thích: が nối hai vế trái ngược trong cùng một câu. から là “vì”, そして/くて là “và”.
- Câu nào tự nhiên trong hội thoại?
Giải thích: けど nối hai mệnh đề thể thông thường.
- Điền liên từ dạng nói: この服は好きだ__、少し高い。
Giải thích: けど là dạng nói của が, nối vế trái ngược. Sau な-Adj/danh từ cần だ: 好きだけど。
- Điền đúng: 雨が降っている__、出かけます。
Giải thích: けれど diễn tả quan hệ tương phản.
- Điền liên từ hợp nghĩa: 日本語は難しい__、おもしろいです。
Giải thích: けれど nối hai vế trái ngược, lịch sự hơn けど một chút.
- Liên từ nào phù hợp nghĩa “tuy nhiên”?
Giải thích: けれども nối ý đối lập với câu trước.
- Vế sau trái ngược vế trước. Điền từ nối đầu câu: この店は便利です。__、値段が高いです。
Giải thích: けれども đứng đầu câu sau, nêu điều trái ngược. そして/それから là nối tiếp, だから là kết quả.
- Chọn liên từ đối lập trang trọng.
Giải thích: しかし biểu thị sự đối lập trong văn phong trang trọng.
- Văn viết, vế sau trái ngược: 薬を飲みました。__、まだ熱があります。
Giải thích: しかし = “tuy nhiên”, dùng trong văn viết, đứng đầu câu sau.
- Chọn câu hội thoại tự nhiên.
Giải thích: でも đứng đầu câu mới để nêu ý đối lập.
- Văn nói, vế sau trái ngược: 行きたいです。__、今日は仕事です。
Giải thích: でも = “nhưng”, dạng nói, đứng đầu câu sau.
- Điền đúng: 電車が止まりました。__、遅れました。
Giải thích: Vế sau là kết quả của vế trước nên dùng だから.
- Vế sau là kết quả của vế trước: 明日は試験です。__、今晩勉強します。
Giải thích: だから nêu kết quả/kết luận: “vì vậy”.
- Chọn liên từ bổ sung cùng hướng.
Giải thích: そして thêm một thông tin phù hợp với câu trước.
- Thêm một tính chất cùng chiều: この町は静かです。__、きれいです。
Giải thích: そして nối thêm ý cùng chiều.
- Điền đúng: シャワーを浴びました。__、寝ました。
Giải thích: Hai hành động theo trình tự nên dùng それから.
- Hai việc nối tiếp theo thứ tự: 朝ご飯を食べます。__、学校へ行きます。
Giải thích: それから = “sau đó”, nối hai hành động theo thứ tự thời gian.
- Trong cuộc họp, chọn cách chuyển ý lịch sự.
Giải thích: では phù hợp để chuyển sang bước tiếp theo.
- Chuyển sang việc tiếp theo: 説明は終わりました。__、練習しましょう。
Giải thích: では = “vậy thì”, chuyển sang bước tiếp theo.
- Cách nói lịch sự nhất để bắt đầu sau lời dẫn?
Giải thích: それでは là cách chuyển ý lịch sự, đầy đủ.
- Trang trọng hơn では, mở đầu cuộc họp: 皆さんそろいましたね。__、会議を始めます。
Giải thích: それでは trang trọng hơn では, hay dùng khi bắt đầu một việc.
- Chọn câu hội thoại tự nhiên với bạn bè.
Giải thích: それじゃ là cách chuyển ý thân mật.
- Dạng nói thân mật của それでは: もう遅いね。__、帰ろう。
Giải thích: それじゃ là dạng nói rút gọn của それでは.
- Nói với bạn: “Vậy, đi thôi.”
Giải thích: じゃ là liên từ chuyển ý thân mật.
- Dạng rút gọn nhất, rất thân mật: __、駅で会いましょう。
Giải thích: じゃ là dạng rút gọn nhất của では, chỉ dùng khi thân mật.