補足 よく出るその他の文型 教科書 p.112〜119
Bổ sung — các mẫu N1 hay thi khác (phần 文法形式の整理・第2部より)
接続:名 + はさておき
Tạm gác… lại, khoan nói tới…. Để chuyện đó sang một bên để nói việc quan trọng/gấp hơn.
注意 / Lưu ý:Dùng khi chuyển chủ đề. Tương tự 〜は別として nhưng mạnh hơn ý “gác lại”.
比較 / So sánh:〜はさておき(gác lại để nói việc quan trọng hơn)/〜は別として(chỉ tách riêng ra, trung tính).
よく出る形 / Dạng hay ra:名+はさておき+(まず・とりあえず〜).
費用のことはさておき、まず計画の中身を検討しよう。
Chuyện chi phí gác lại đã, trước hết hãy xem xét nội dung kế hoạch.
冗談はさておき、本題に入りましょう。
Thôi không đùa nữa, ta vào vấn đề chính.
値段のことはさておき、まずデザインを決めましょう。
Chuyện giá gác lại, trước hết hãy quyết kiểu dáng.