JNews
JLPT N1 Bài 補足 · よく出るその他の文型 Trang 112〜119

〜ずくめ

zukume

Ý nghĩa

Toàn là…, rặt một thứ…. Từ đầu đến cuối chỉ có mỗi thứ đó.

Cách chia / Kết nối

名 + ずくめ

Công thức

名+ずくめ。Hay gặp: 黒ずくめ・記録ずくめ・いいことずくめ.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Hay gặp: 黒ずくめ(toàn màu đen)・記録ずくめ・いいことずくめ. Là 接尾語 (phần 第2部 của sách).

So sánh & dễ nhầm

〜ずくめ(toàn một thứ)/〜まみれ(chất bám dính)/〜ぐるみ(cả tập thể) — ba hậu tố hay bị lẫn.

Câu ví dụ

  1. 黒ずくめの服装の男が立っていた。

    Một người đàn ông mặc toàn đồ đen đang đứng đó.

  2. 今年は記録ずくめのシーズンだった。

    Năm nay là một mùa giải rặt những kỷ lục.

  3. 受付の人は黒ずくめの服装だった。

    Người ở quầy mặc toàn màu đen.

Luyện tập mẫu này

よく出るその他の文型 · 20 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.