補足 よく出るその他の文型 教科書 p.112〜119
Bổ sung — các mẫu N1 hay thi khác (phần 文法形式の整理・第2部より)
接続:名 + ずくめ
Toàn là…, rặt một thứ…. Từ đầu đến cuối chỉ có mỗi thứ đó.
注意 / Lưu ý:Hay gặp: 黒ずくめ(toàn màu đen)・記録ずくめ・いいことずくめ. Là 接尾語 (phần 第2部 của sách).
比較 / So sánh:〜ずくめ(toàn một thứ)/〜まみれ(chất bám dính)/〜ぐるみ(cả tập thể) — ba hậu tố hay bị lẫn.
よく出る形 / Dạng hay ra:名+ずくめ。Hay gặp: 黒ずくめ・記録ずくめ・いいことずくめ.
黒ずくめの服装の男が立っていた。
Một người đàn ông mặc toàn đồ đen đang đứng đó.
今年は記録ずくめのシーズンだった。
Năm nay là một mùa giải rặt những kỷ lục.
受付の人は黒ずくめの服装だった。
Người ở quầy mặc toàn màu đen.