補足 よく出るその他の文型 教科書 p.112〜119
Bổ sung — các mẫu N1 hay thi khác (phần 文法形式の整理・第2部より)
接続:動辞書形/イ形い/ナ形な + ものがある
Có cái gì đó thật là…. Người nói cảm nhận được một phẩm chất/điều gì đó (đánh giá).
注意 / Lưu ý:Là cảm nhận chủ quan nhưng diễn đạt mềm: 目を見張るものがある(thật đáng nể)・心を打つものがある.
比較 / So sánh:〜ものがある(cảm nhận một phẩm chất)/〜ことがある(có lúc xảy ra)— khác hoàn toàn.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形/イ形い/ナ形な+ものがある。Hay gặp: 目を見張る・心を打つ・捨てがたい+ものがある.
彼の演奏には人の心を打つものがある。
Tiếng đàn của anh ấy có gì đó chạm tới lòng người.
最近の技術の進歩には目を見張るものがある。
Tiến bộ công nghệ gần đây có gì đó thật đáng kinh ngạc.
この町の風景には、どこか懐かしいものがある。
Phong cảnh thị trấn này có gì đó thật thân quen.