JLPT N1 Lesson 補足 · よく出るその他の文型 Page 112〜119
〜ものがある
mono ga aru
Meaning
Có cái gì đó thật là…. Người nói cảm nhận được một phẩm chất/điều gì đó (đánh giá).
Formation
動辞書形/イ形い/ナ形な + ものがある
Structure
動辞書形/イ形い/ナ形な+ものがある。Hay gặp: 目を見張る・心を打つ・捨てがたい+ものがある.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Là cảm nhận chủ quan nhưng diễn đạt mềm: 目を見張るものがある(thật đáng nể)・心を打つものがある.
Compare & confusables
〜ものがある(cảm nhận một phẩm chất)/〜ことがある(có lúc xảy ra)— khác hoàn toàn.
Example sentences
-
彼の演奏には人の心を打つものがある。
Tiếng đàn của anh ấy có gì đó chạm tới lòng người.
-
最近の技術の進歩には目を見張るものがある。
Tiến bộ công nghệ gần đây có gì đó thật đáng kinh ngạc.
-
この町の風景には、どこか懐かしいものがある。
Phong cảnh thị trấn này có gì đó thật thân quen.
Practise this pattern
よく出るその他の文型 · 20 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex