JLPT N1 Lesson 補足 · よく出るその他の文型 Page 112〜119
〜ぐるみ
gurumi
Meaning
Toàn bộ cả…, bao gồm cả…. Cả tập thể/toàn bộ cùng tham gia.
Formation
名 + ぐるみ
Structure
名+ぐるみ(で/の+名)。Hay gặp: 家族ぐるみ・町ぐるみ・組織ぐるみ.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Hay gặp: 家族ぐるみ・町ぐるみ・会社ぐるみ(cả công ty dính vào — thường vụ bê bối).
Compare & confusables
〜ぐるみ=cả tập thể; với vụ bê bối thường mang ý xấu: 会社ぐるみの不正.
Example sentences
-
あの家とは家族ぐるみで付き合っている。
Nhà tôi với nhà đó qua lại cả gia đình với nhau.
-
町ぐるみで祭りの準備をしている。
Cả thị trấn cùng chuẩn bị cho lễ hội.
-
あの家とは家族ぐるみの付き合いだ。
Với nhà đó thì hai gia đình qua lại với nhau.
Practise this pattern
よく出るその他の文型 · 20 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex