JLPT N1 Lesson 補足 · よく出るその他の文型 Page 112〜119
〜どころではない
dokoro dewa nai
Meaning
Không phải lúc để…, đâu còn hơi sức mà…. Tình hình không cho phép làm việc đó.
Formation
名/動辞書形 + どころではない
Structure
名/動辞書形+どころではない.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Khác 〜までもない (không cần thiết): 〜どころではない là không có điều kiện/không còn tâm trí.
Compare & confusables
〜どころではない(không có điều kiện/tâm trí)/〜までもない(không cần thiết)— khác nhau.
Example sentences
-
仕事が山積みで、旅行どころではない。
Việc ngập đầu, đâu còn là lúc đi du lịch.
-
試験前で、のんびりテレビを見るどころではない。
Sắp thi rồi, đâu còn hơi sức mà ngồi xem tivi thong thả.
-
引っ越しの準備で、休むどころではない。
Đang chuẩn bị chuyển nhà, đâu còn là lúc nghỉ.
Practise this pattern
よく出るその他の文型 · 20 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex