JLPT N1 Lesson 補足 · よく出るその他の文型 Page 112〜119
〜てまで・〜までして
te made / made shite
Meaning
Đến mức phải… (cũng làm). Làm cả việc quá đáng, không nên để đạt mục đích.
Formation
動て形 + まで/名 + までして
Structure
動て形+まで/名+までして+(〜たくない・〜べきではない).
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Mang sắc thái phê phán, khó tin. Vế sau thường là 〜べきではない・〜たくない.
Compare & confusables
〜てまで(làm cả việc quá đáng, phê phán)/〜までして(cùng nghĩa, dùng với danh từ).
Example sentences
-
借金をしてまで、旅行に行きたいとは思わない。
Tôi không muốn đi du lịch đến mức phải đi vay nợ.
-
徹夜までして準備したのに、結果は出なかった。
Đã chuẩn bị đến mức thức trắng đêm mà kết quả vẫn không ra gì.
-
嘘をついてまで勝ちたいとは思わない。
Tôi không muốn thắng đến mức phải nói dối.
Practise this pattern
よく出るその他の文型 · 20 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex