JLPT N1 Lesson 補足 · よく出るその他の文型 Page 112〜119
〜あっての
atte no
Meaning
Có… mới có được…. Nhấn mạnh điều kiện không thể thiếu.
Formation
名 + あっての + 名
Structure
名+あっての+名(+だ)。Hay gặp: 命あっての物種・皆様あっての.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Cụm quen: 命あっての物種・皆様あってのこの成功. Sau đó thường kết bằng 〜だ.
Compare & confusables
〜あっての(điều kiện không thể thiếu)/〜のおかげで(nhờ có, nhẹ hơn).
Example sentences
-
皆様のご支援あっての受賞です。
Có sự ủng hộ của quý vị mới có giải thưởng này.
-
お客様あっての商売だということを忘れてはいけない。
Đừng quên rằng có khách mới có việc kinh doanh.
-
読者あってのこの雑誌だということを忘れてはいけない。
Đừng quên rằng có độc giả mới có tờ báo này.
Practise this pattern
よく出るその他の文型 · 20 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex