補足 よく出るその他の文型 教科書 p.112〜119
Bổ sung — các mẫu N1 hay thi khác (phần 文法形式の整理・第2部より)
接続:名 + めく(めいた・めいて)
Có vẻ như…, nhuốm màu…. Toát ra không khí/tính chất của thứ đó.
注意 / Lưu ý:Hay gặp: 春めく(trời đã ra dáng xuân)・皮肉めいた・説教めいた話.
比較 / So sánh:〜めく/めいた(toát ra không khí của thứ đó);hay gặp: 春めく・皮肉めいた・説教めいた.
よく出る形 / Dạng hay ra:名+めく(めいた+名/めいて).
三月に入って、ようやく春めいてきた。
Sang tháng ba, trời cuối cùng cũng đã ra dáng mùa xuân.
彼の説教めいた話し方が苦手だ。
Tôi không chịu được kiểu nói cứ như đang lên lớp của anh ta.
彼の皮肉めいた言い方が気になった。
Tôi để ý cái kiểu nói cứ như châm chọc của anh ta.