補足 よく出るその他の文型 教科書 p.112〜119
Bổ sung — các mẫu N1 hay thi khác (phần 文法形式の整理・第2部より)
接続:動た形/名の + あげく(に)
Sau bao nhiêu…, cuối cùng(kết cục xấu)…. Trải qua quá trình dài vất vả rồi kết thúc tệ.
注意 / Lưu ý:Kết cục hầu như luôn xấu. Nếu kết cục tốt thì dùng 〜た末(に).
比較 / So sánh:〜たあげく(kết cục XẤU)↔ 〜た末に(kết cục có thể TỐT) — cặp hay bị chọn sai.
よく出る形 / Dạng hay ra:動た形/名の+あげく(に)。Hay đi với さんざん・長時間.
長時間議論したあげく、結論は出なかった。
Tranh luận suốt bao lâu, cuối cùng vẫn không ra kết luận.
さんざん迷ったあげくに、彼は進学をあきらめた。
Sau bao lần do dự, cuối cùng cậu ấy từ bỏ việc học lên.
さんざん迷ったあげく、結局買わなかった。
Sau bao lần do dự, cuối cùng tôi không mua.