20課 心情・強調的思い 教科書 p.88〜91
Tâm tình mãnh liệt — hằng mong…, không kìm được…, không thể không…
接続:動ない形 + ではおかない/ずにはおかない ※する→せずには
Nhất định sẽ…, không thể không gây ra…. ① Quyết tâm mạnh của người nói ② Sự việc tất yếu gây ra tác động đó.
注意 / Lưu ý:Nghĩa ② rất hay gặp với động từ tác động cảm xúc: 感動させずにはおかない(chắc chắn làm người ta cảm động). Văn viết mạnh.
比較 / So sánh:〜ずにはおかない hay dùng với động từ sai khiến cảm xúc: 感動させる・驚かせる・考えさせる.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ない形+ではおかない/ずにはおかない.
この映画は見る人を感動させずにはおかないだろう。
Bộ phim này chắc chắn sẽ làm người xem xúc động.
彼の裏切りには、必ず責任を取らせないではおかない。
Với sự phản bội của hắn, tôi nhất định sẽ buộc hắn chịu trách nhiệm.
この結末は読者を驚かせずにはおかないだろう。
Kết cục này chắc chắn sẽ làm người đọc bất ngờ.