19課 評価・感想 教科書 p.84〜87
Đánh giá & cảm tưởng — đáng để…, không chịu nổi…, vô cùng…
接続:普通形 + とは(ナ形・名は だ を省略可)
Không ngờ lại…! Bộc lộ ngạc nhiên, sốc, cảm động trước sự việc ngoài dự đoán.
注意 / Lưu ý:Thường bỏ lửng cuối câu (〜とは。) hoặc kết bằng 驚いた・思わなかった. Khác 〜とは(định nghĩa)ở chỗ này mang cảm xúc mạnh.
比較 / So sánh:〜とは(ngạc nhiên/sốc, thường bỏ lửng)/〜というのは(định nghĩa, giải thích)— cùng hình thức, khác nghĩa.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+とは(+驚いた・信じられない)/文末で言い切る.
10年前に一度行っただけの店の主人が、私の顔を覚えていたとは驚いた。
Không ngờ chủ tiệm tôi chỉ ghé một lần cách đây 10 năm vẫn nhớ mặt tôi.
あんなに元気だった彼が亡くなるとは。
Không ngờ anh ấy khỏe mạnh như thế mà lại qua đời.
あんなに元気だった人が急に亡くなるとは。
Người khỏe mạnh như thế mà lại mất đột ngột.