19課 評価・感想 教科書 p.84〜87
Đánh giá & cảm tưởng — đáng để…, không chịu nổi…, vô cùng…
接続:名/動辞書形 + に足(た)る/に足りない
Đủ để…, xứng đáng để…/không đáng để…. Đánh giá có đủ giá trị hay không.
注意 / Lưu ý:Hay gặp: 信頼するに足る人物・取るに足りない問題(chuyện vặt không đáng bận tâm).
比較 / So sánh:〜に足る(đáng để)↔ 〜に足りない(không đáng);取るに足りない=chuyện vặt.
よく出る形 / Dạng hay ra:名/動辞書形+に足る/に足りない.
彼は信頼するに足る人物だ。
Anh ấy là người xứng đáng để tin tưởng.
そんな取るに足りないことで悩むな。
Đừng phiền lòng vì chuyện vặt vãnh không đáng thế.
彼の業績は評価に足るものだ。
Thành tích của anh ấy là thứ đáng được đánh giá.