19課 評価・感想 教科書 p.84〜87
Đánh giá & cảm tưởng — đáng để…, không chịu nổi…, vô cùng…
接続:名 + の至(いた)り/の極(きわ)み
Vô cùng…, tột cùng…. Cảm xúc/trạng thái ở mức cao nhất.
注意 / Lưu ý:〜の至り: cảm xúc bản thân (光栄の至り・赤面の至り). 〜の極み: mức tột cùng (贅沢の極み・感激の極み).
比較 / So sánh:〜の至り(cảm xúc bản thân: 光栄の至り)/〜の極み(mức tột cùng của trạng thái: 贅沢の極み).
よく出る形 / Dạng hay ra:名+の至り/の極み.
このような賞をいただき、光栄の至りです。
Được nhận giải thưởng thế này, tôi vô cùng vinh hạnh.
あの豪華な旅行は贅沢の極みだった。
Chuyến du lịch sang trọng đó đúng là xa xỉ tột bậc.
あの贅沢な暮らしは無駄の極みだと言われた。
Cuộc sống xa hoa đó bị nói là tột cùng phí phạm.