19課 評価・感想 教科書 p.84〜87
Đánh giá & cảm tưởng — đáng để…, không chịu nổi…, vô cùng…
接続:イ形い/ナ形な + 限(かぎ)りだ
Thật là… hết sức. Bộc lộ cảm xúc mạnh của chính người nói.
注意 / Lưu ý:Chỉ dùng với tính từ chỉ cảm xúc: うれしい限りだ・うらやましい限りだ・心細い限りだ.
比較 / So sánh:〜限りだ chỉ dùng với tính từ cảm xúc(うれしい・心細い・羨ましい)và là cảm xúc của chính người nói.
よく出る形 / Dạng hay ra:イ形い/ナ形な+限りだ.
卒業生の活躍を聞くのはうれしい限りだ。
Nghe tin cựu học sinh thành công thì thật là vui hết sức.
一人で暮らすのは心細い限りだ。
Sống một mình thì thật là bất an vô cùng.
孫の成長を見るのは、うれしい限りだ。
Được thấy cháu lớn lên thì thật là vui hết sức.