19課 評価・感想 教科書 p.84〜87
Đánh giá & cảm tưởng — đáng để…, không chịu nổi…, vô cùng…
接続:名/イ形い/ナ形(な) + といったらない/ったらない
… thì hết chỗ nói, không lời nào diễn tả nổi. Mức độ cực điểm, tốt hoặc xấu đều dùng được.
注意 / Lưu ý:Khẩu ngữ mạnh; dạng bỏ lửng 〜といったら…… cũng hay gặp. 〜ったらない thân mật hơn.
比較 / So sánh:〜といったらない/〜ったらない(mức cực điểm, tốt hay xấu đều dùng);khẩu ngữ mạnh.
よく出る形 / Dạng hay ra:名/イ形い/ナ形(な)+といったらない・ったらない.
あいつはだらしないといったらない。物はよくなくすし、時間にもルーズだし。
Thằng đó thì lười nhác hết chỗ nói. Đồ thì hay mất, giờ giấc thì bê bối.
富士山の頂上から見た景色の素晴らしさといったらない。
Cảnh nhìn từ đỉnh Phú Sĩ thì đẹp không lời nào tả nổi.
この暑さは耐えがたいったらない。
Cái nóng này thì chịu không nổi, hết chỗ nói.