JNews

Cấp này đã khoá

19課 評価・感想 教科書 p.84〜87
Đánh giá & cảm tưởng — đáng để…, không chịu nổi…, vô cùng…
19課

〜に堪える・〜に堪えない

教科書 p.82
接続:名/動辞書形 + に堪(た)える/に堪えない
Đáng để…/không thể chịu nổi khi…. ① Có giá trị để xem/đọc ② Tệ đến mức không nổi.
注意 / Lưu ý:Còn nghĩa ③ cảm xúc tràn đầy: 感謝に堪えない(vô cùng biết ơn). Trang trọng.
比較 / So sánh:〜に堪える(đáng để xem/đọc)/〜に堪えない(① không chịu nổi ② cảm xúc tràn đầy: 感謝に堪えない).
よく出る形 / Dạng hay ra:名/動辞書形+に堪える/に堪えない.
この作品は十分鑑賞に堪える。
Tác phẩm này hoàn toàn đáng để thưởng lãm.
彼の話は聞くに堪えないものだった。
Câu chuyện của anh ta nghe không thể nào chịu nổi.
ご厚情、感謝に堪えません。
Tôi vô cùng biết ơn tấm lòng của ngài.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.