19課 評価・感想 教科書 p.84〜87
Đánh giá & cảm tưởng — đáng để…, không chịu nổi…, vô cùng…
接続:ナ形(語幹)+ 極(きわ)まる/極まりない
Cực kỳ…(thường là xấu). Mức độ đến cực điểm, kèm cảm xúc bất bình.
注意 / Lưu ý:Hầu hết dùng với đánh giá tiêu cực: 失礼極まりない・危険極まる. Văn viết.
比較 / So sánh:〜極まる/極まりない(gần như luôn tiêu cực);〜の極み thì có thể trung tính.
よく出る形 / Dạng hay ra:ナ形(語幹)+極まる/極まりない.
あの店の対応は失礼極まりない。
Cách tiếp đón của tiệm đó cực kỳ vô lễ.
夜道を一人で歩くのは危険極まる行為だ。
Đi bộ một mình đường đêm là hành vi cực kỳ nguy hiểm.
整備不良のまま運行するとは危険極まる話だ。
Vận hành khi chưa bảo dưỡng là chuyện cực kỳ nguy hiểm.