20課 心情・強調的思い 教科書 p.88〜91
Tâm tình mãnh liệt — hằng mong…, không kìm được…, không thể không…
接続:動て形 + やまない
Hằng… mãi không thôi. Tình cảm/nguyện vọng kéo dài mãnh liệt.
注意 / Lưu ý:Chỉ dùng với động từ cảm xúc/nguyện vọng: 願う・祈る・愛する. Văn viết trang trọng.
比較 / So sánh:〜てやまない chỉ dùng với động từ cảm xúc/nguyện vọng: 願う・祈る・愛する・尊敬する.
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形+やまない。Văn viết trang trọng.
皆様のご健康とご多幸を祈ってやみません。
Tôi hằng cầu chúc quý vị luôn mạnh khỏe và hạnh phúc.
彼の一日も早い復帰を願ってやまない。
Tôi hằng mong anh ấy sớm trở lại.
亡き友の安らかな眠りを祈ってやまない。
Tôi hằng cầu cho người bạn đã mất được yên nghỉ.