20課 心情・強調的思い 教科書 p.88〜91
Tâm tình mãnh liệt — hằng mong…, không kìm được…, không thể không…
接続:動て形/イ形くて/ナ形で + (は)かなわない
… thì chịu không nổi. Tình trạng đó gây khó chịu, không chấp nhận được.
注意 / Lưu ý:Khẩu ngữ, than phiền. Dạng rút gọn thường gặp: 〜ちゃかなわない.
比較 / So sánh:〜てはかなわない(than phiền, khẩu ngữ; dạng rút: 〜ちゃかなわない).
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形/イ形くて/ナ形で+(は)かなわない.
毎日こんなに残業させられてはかなわない。
Ngày nào cũng bắt tăng ca thế này thì chịu không nổi.
こう暑くてはかなわないね。
Nóng thế này thì chịu sao nổi nhỉ.
こう蒸し暑くてはかなわない。
Nóng ẩm thế này thì chịu không nổi.