JNews
JLPT N1 Bài 20課 · 心情・強調的思い Trang 87

〜てはかなわない・〜ではかなわない

te wa kanawanai

Ý nghĩa

… thì chịu không nổi. Tình trạng đó gây khó chịu, không chấp nhận được.

Cách chia / Kết nối

動て形/イ形くて/ナ形で + (は)かなわない

Công thức

動て形/イ形くて/ナ形で+(は)かなわない.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Khẩu ngữ, than phiền. Dạng rút gọn thường gặp: 〜ちゃかなわない.

So sánh & dễ nhầm

〜てはかなわない(than phiền, khẩu ngữ; dạng rút: 〜ちゃかなわない).

Câu ví dụ

  1. 毎日こんなに残業させられてはかなわない。

    Ngày nào cũng bắt tăng ca thế này thì chịu không nổi.

  2. こう暑くてはかなわないね。

    Nóng thế này thì chịu sao nổi nhỉ.

  3. こう蒸し暑くてはかなわない。

    Nóng ẩm thế này thì chịu không nổi.

Luyện tập mẫu này

心情・強調的思い · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.