JNews

Cấp này đã khoá

20課 心情・強調的思い 教科書 p.88〜91
Tâm tình mãnh liệt — hằng mong…, không kìm được…, không thể không…
20課

〜てはかなわない・〜ではかなわない

教科書 p.87
接続:動て形/イ形くて/ナ形で + (は)かなわない
… thì chịu không nổi. Tình trạng đó gây khó chịu, không chấp nhận được.
注意 / Lưu ý:Khẩu ngữ, than phiền. Dạng rút gọn thường gặp: 〜ちゃかなわない.
比較 / So sánh:〜てはかなわない(than phiền, khẩu ngữ; dạng rút: 〜ちゃかなわない).
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形/イ形くて/ナ形で+(は)かなわない.
毎日こんなに残業させられてはかなわない。
Ngày nào cũng bắt tăng ca thế này thì chịu không nổi.
こう暑くてはかなわないね。
Nóng thế này thì chịu sao nổi nhỉ.
こう蒸し暑くてはかなわない。
Nóng ẩm thế này thì chịu không nổi.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.