20課 心情・強調的思い 教科書 p.88〜91
Tâm tình mãnh liệt — hằng mong…, không kìm được…, không thể không…
接続:普通形(ナ形な/名な)+ ものか
Đời nào lại…!/Nhất định không…!. Phủ định mạnh mẽ, đầy cảm xúc.
注意 / Lưu ý:Khẩu ngữ, giọng bực bội hoặc quả quyết. 〜もんか thân mật hơn.
比較 / So sánh:〜ものか(phủ định mạnh, cảm xúc)/〜ないだろう(suy đoán trung tính).
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形(ナ形な/名な)+ものか・もんか.
あんな店、二度と行くものか。
Cái tiệm đó, đời nào tôi thèm đi lần nữa.
負けてなるものか。
Đời nào chịu thua!
あんな失礼な人に頭を下げるものか。
Đời nào tôi chịu cúi đầu trước kẻ vô lễ đó.