JNews
JLPT N1 Bài 20課 · 心情・強調的思い Trang 86

〜ないではいられない・〜ずにはいられない

zu ni wa irarenai / nai dewa irarenai

Ý nghĩa

Không thể không…. Cảm xúc thôi thúc không kìm được, phải làm.

Cách chia / Kết nối

動ない形 + ではいられない/ずにはいられない ※する→せずには

Công thức

動ない形+ではいられない/ずにはいられない。する→せずには.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Là cảm xúc tự phát của bản thân, không dùng cho người thứ ba (trừ khi kèm 〜ようだ).

So sánh & dễ nhầm

〜ずにはいられない(cảm xúc của mình thôi thúc)/〜ずにはおかない(sự việc tất yếu gây tác động lên người khác)/〜ずにはすまない(lẽ thường buộc phải làm)— ba mẫu rất dễ lẫn.

Câu ví dụ

  1. あの映画を見ると、泣かずにはいられない。

    Cứ xem bộ phim đó là tôi không thể không khóc.

  2. 彼の努力には感心しないではいられない。

    Trước nỗ lực của anh ấy, tôi không thể không thán phục.

  3. あまりのひどさに、抗議せずにはいられなかった。

    Quá tệ nên tôi không thể không phản đối.

Luyện tập mẫu này

心情・強調的思い · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.