20課 心情・強調的思い 教科書 p.88〜91
Tâm tình mãnh liệt — hằng mong…, không kìm được…, không thể không…
接続:名(感情)+ を禁(きん)じ得(え)ない
Không thể kìm nén được…. Cảm xúc trào lên không nén nổi.
注意 / Lưu ý:Đi với danh từ cảm xúc: 涙・怒り・同情・驚き. Rất trang trọng, không dùng khẩu ngữ.
比較 / So sánh:〜を禁じ得ない đi với danh từ cảm xúc: 涙・怒り・同情・驚き・不信感。Rất trang trọng.
よく出る形 / Dạng hay ra:名(感情)+を禁じ得ない.
その光景に涙を禁じ得なかった。
Trước cảnh tượng đó tôi đã không kìm được nước mắt.
彼の身勝手な言動には怒りを禁じ得ない。
Trước lời nói ích kỷ của anh ta, tôi không nén nổi cơn giận.
被災地の映像に、涙を禁じ得なかった。
Trước hình ảnh vùng thiên tai, tôi không kìm được nước mắt.