6課 様子 教科書 p.28〜31
Dáng vẻ, trạng thái — như thể sắp…, vẫn nguyên…, có xu hướng xấu…
接続:疑問詞(+助詞)+ ともなく/ともなしに
Không rõ là… (ai/đâu/lúc nào). Không xác định được chủ thể, nơi, thời điểm cụ thể.
注意 / Lưu ý:Đi với từ nghi vấn: だれ・どこ・いつ(だれともなく・どこからともなく・いつからともなしに). Ngoài ra 見るともなく=xem mà không thực sự chú ý.
比較 / So sánh:疑問詞+ともなく(không rõ ai/đâu/lúc nào)/動辞書形+ともなく(làm mà không chú tâm: 見るともなく).
よく出る形 / Dạng hay ra:だれに/どこから/いつから+ともなく・ともなしに.
どこからともなく、おいしそうなカレーのにおいがしてくる。
Không biết từ đâu, mùi cà ri thơm phức bay tới.
だれともなく、角田さんをクマちゃんとあだ名で呼び始めた。
Chẳng rõ ai bắt đầu, mọi người gọi anh Kakuta bằng biệt danh “Kuma-chan”.
どこからともなく笛の音が聞こえてきた。
Không rõ từ đâu, tiếng sáo vọng lại.