6課 様子 教科書 p.28〜31
Dáng vẻ, trạng thái — như thể sắp…, vẫn nguyên…, có xu hướng xấu…
接続:名の/動辞書形・ない形 + きらいがある
Có xu hướng(xấu)…. Nêu khuynh hướng không tốt mà người/việc đó hay mắc phải.
注意 / Lưu ý:Chỉ dùng cho điều tiêu cực. Là nhận xét, phê bình nhẹ nhàng, mang tính khách quan.
比較 / So sánh:〜きらいがある chỉ dùng cho xu hướng xấu; 〜傾向がある thì trung tính (cả tốt lẫn xấu).
よく出る形 / Dạng hay ra:名の/動辞書形・ない形+きらいがある.
彼は物事を悲観的に考えるきらいがある。
Anh ta có xu hướng nghĩ mọi việc theo hướng bi quan.
最近の若者は活字を敬遠するきらいがある。
Giới trẻ gần đây có xu hướng ngại đọc sách báo.
人は自分に都合のいい情報だけを信じるきらいがある。
Người ta có xu hướng chỉ tin những thông tin có lợi cho mình.