6課 様子 教科書 p.28〜31
Dáng vẻ, trạng thái — như thể sắp…, vẫn nguyên…, có xu hướng xấu…
接続:動ない形(ないを取る)+ んばかり ※する→せんばかり
Như thể sắp…, gần như là…. Thực tế chưa xảy ra nhưng trông y như sắp xảy ra.
注意 / Lưu ý:Là cách tả ví von, cường điệu, dùng trong văn viết. Không dùng cho hành động của chính người nói.
比較 / So sánh:〜んばかり(ví von: trông như sắp, thực tế chưa xảy ra)/〜そうだ(dự đoán thường).
よく出る形 / Dạng hay ra:動ない形(ないを取る)+んばかりだ/んばかりに/んばかりの+名。する→せんばかり。Không dùng cho hành động của chính người nói.
彼女は泣かんばかりの顔で事情を話した。
Cô ấy kể lại sự tình với gương mặt như sắp khóc.
店員は「早く帰れ」と言わんばかりの態度だった。
Nhân viên có thái độ như thể bảo “về nhanh đi”.
会場は割れんばかりの歓声に包まれた。
Hội trường ngập trong tiếng hoan hô như muốn vỡ cả nhà.