JNews
JLPT N1 Bài 5課 · 関連・無関係 Trang 25

〜ならいざしらず

nara iza shirazu

Ý nghĩa

Nếu là… thì còn được, đằng này…. So sánh: trường hợp kia thì chấp nhận, còn trường hợp này thì không.

Cách chia / Kết nối

名/普通形 + ならいざしらず

Công thức

名/普通形+ならいざしらず+(不満・驚きの文).
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Vế sau thường là bất mãn, ngạc nhiên, phê phán của người nói.

So sánh & dễ nhầm

〜ならいざしらず ≒ 〜ならまだしも(補足); vế sau đều là bất bình/ngạc nhiên.

Câu ví dụ

  1. 安いホテルならいざしらず、一流ホテルでこのサービスは許せない。

    Khách sạn rẻ thì còn được, chứ khách sạn hạng sang mà phục vụ thế này thì không chấp nhận nổi.

  2. 5歳の子供ならいざしらず、大人がこんなことを知らないなんておかしい。

    Trẻ 5 tuổi thì đã đành, người lớn mà không biết điều này thì lạ thật.

  3. 初心者ならいざしらず、経験者がこんな失敗をするとは。

    Người mới thì còn được, người có kinh nghiệm mà mắc lỗi này thì thật là.

Luyện tập mẫu này

関連・無関係 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.