5課 関連・無関係 教科書 p.24〜27
Liên quan / bất chấp — tùy thuộc vào…, bất chấp…, mặc kệ…
接続:名/普通形 + ならいざしらず
Nếu là… thì còn được, đằng này…. So sánh: trường hợp kia thì chấp nhận, còn trường hợp này thì không.
注意 / Lưu ý:Vế sau thường là bất mãn, ngạc nhiên, phê phán của người nói.
比較 / So sánh:〜ならいざしらず ≒ 〜ならまだしも(補足); vế sau đều là bất bình/ngạc nhiên.
よく出る形 / Dạng hay ra:名/普通形+ならいざしらず+(不満・驚きの文).
安いホテルならいざしらず、一流ホテルでこのサービスは許せない。
Khách sạn rẻ thì còn được, chứ khách sạn hạng sang mà phục vụ thế này thì không chấp nhận nổi.
5歳の子供ならいざしらず、大人がこんなことを知らないなんておかしい。
Trẻ 5 tuổi thì đã đành, người lớn mà không biết điều này thì lạ thật.
初心者ならいざしらず、経験者がこんな失敗をするとは。
Người mới thì còn được, người có kinh nghiệm mà mắc lỗi này thì thật là.