5課 関連・無関係 教科書 p.24〜27
Liên quan / bất chấp — tùy thuộc vào…, bất chấp…, mặc kệ…
接続:名 + をものともせず(に)
Bất chấp…, không hề nao núng trước…. Vượt qua khó khăn lớn để hành động.
注意 / Lưu ý:Đi với danh từ chỉ trở ngại lớn (危険・障害・病気…). Là câu khen ngợi lòng dũng cảm của người khác — KHÔNG dùng cho bản thân.
比較 / So sánh:〜をものともせず(khen sự dũng cảm)↔ 〜をよそに(chê việc phớt lờ) — sắc thái ngược nhau.
よく出る形 / Dạng hay ra:名(困難・危険・障害)+をものともせず(に)。Không dùng cho bản thân.
彼は体の障害をものともせずに、精力的に活動している。
Anh ấy bất chấp khiếm khuyết cơ thể, vẫn hoạt động đầy năng lượng.
隊員たちは危険をものともせずに、捜索を続けた。
Các đội viên bất chấp nguy hiểm, tiếp tục cuộc tìm kiếm.
彼は周囲の反対をものともせず、独立して会社を立ち上げた。
Anh ấy bất chấp phản đối, lập công ty riêng.