5課 関連・無関係 教科書 p.24〜27
Liên quan / bất chấp — tùy thuộc vào…, bất chấp…, mặc kệ…
接続:名(の)+ いかんだ/いかんで(は)
Tùy thuộc vào…. Kết quả thay đổi theo nội dung của danh từ đó.
注意 / Lưu ý:いかん=“như thế nào”. Rất trang trọng, dùng trong văn bản chính thức, thông báo.
比較 / So sánh:〜いかんだ/いかんで(tùy thuộc → kết quả đổi)↔ 〜いかんによらず/を問わず(bất kể → kết quả không đổi) — hai mẫu ngược nghĩa.
よく出る形 / Dạng hay ra:名(の)+いかんだ/いかんで(は)。Văn bản chính thức.
試験の結果いかんで、進学先が決まる。
Tùy vào kết quả thi mà quyết định học tiếp ở đâu.
状況のいかんでは、計画を中止することもある。
Tùy tình hình, cũng có khi phải hủy kế hoạch.
交渉の成否は、担当者の力量いかんだ。
Đàm phán thành hay không tùy năng lực người phụ trách.