JLPT N1 Lesson 5課 · 関連・無関係 Page 24
〜いかんだ・〜いかんで(は)
ikan da / ikan de (wa)
Meaning
Tùy thuộc vào…. Kết quả thay đổi theo nội dung của danh từ đó.
Formation
名(の)+ いかんだ/いかんで(は)
Structure
名(の)+いかんだ/いかんで(は)。Văn bản chính thức.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
いかん=“như thế nào”. Rất trang trọng, dùng trong văn bản chính thức, thông báo.
Compare & confusables
〜いかんだ/いかんで(tùy thuộc → kết quả đổi)↔ 〜いかんによらず/を問わず(bất kể → kết quả không đổi) — hai mẫu ngược nghĩa.
Example sentences
-
試験の結果いかんで、進学先が決まる。
Tùy vào kết quả thi mà quyết định học tiếp ở đâu.
-
状況のいかんでは、計画を中止することもある。
Tùy tình hình, cũng có khi phải hủy kế hoạch.
-
交渉の成否は、担当者の力量いかんだ。
Đàm phán thành hay không tùy năng lực người phụ trách.
Practise this pattern
関連・無関係 · 10 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex