4課 例示 教科書 p.20〜23
Nêu ví dụ — hoặc… hoặc…, dù là… hay…, cả… lẫn…
接続:名 + といわず + 名 + といわず
Cả… lẫn…, chỗ nào/lúc nào cũng…. Không phân biệt gì cả, toàn bộ đều như vậy.
注意 / Lưu ý:Hai danh từ thường là cặp có liên quan (tay–chân, ngày–đêm). Thường mang sắc thái tiêu cực, than phiền.
比較 / So sánh:Hai danh từ thường là cặp liên quan(昼–夜・手–足), sắc thái than phiền.
よく出る形 / Dạng hay ra:名+といわず…といわず+(全部そうだという文).
砂場で遊んでいた子供たちは、手といわず足といわず砂だらけだ。
Bọn trẻ chơi hố cát, cả tay lẫn chân, chỗ nào cũng đầy cát.
島田さんは平日といわず週末といわず、休む暇なく働いている。
Anh Shimada ngày thường hay cuối tuần cũng vậy, làm việc không có lúc nghỉ.
昼といわず夜といわず、工事の音が絶えない。
Ngày cũng như đêm, tiếng thi công không ngớt.