4課 例示 教科書 p.20〜23
Nêu ví dụ — hoặc… hoặc…, dù là… hay…, cả… lẫn…
接続:名 + であれ/であろうと(2 lần)
Dù là… hay là… thì cũng…. Nêu vài trường hợp đối lập, kết luận đều giống nhau.
注意 / Lưu ý:Vế sau nêu điều đúng chung cho mọi trường hợp. Trang trọng hơn 〜でも〜でも.
比較 / So sánh:〜であれ〜であれ(2 trường hợp đối lập)/疑問詞+であれ(bất kể cái nào)。Trang trọng hơn 〜でも〜でも.
よく出る形 / Dạng hay ra:名+であれ…であれ/疑問詞+であれ+(共通の結論).
大人であれ子供であれ、ルールは守らなければならない。
Dù người lớn hay trẻ con thì cũng phải tuân thủ quy tắc.
晴れであろうと雨であろうと、試合は行われる。
Dù nắng hay mưa thì trận đấu vẫn diễn ra.
理由が何であれ、暴力は認められない。
Dù lý do là gì, bạo lực cũng không được chấp nhận.