4課 例示 教科書 p.20〜23
Nêu ví dụ — hoặc… hoặc…, dù là… hay…, cả… lẫn…
接続:名 + といい + 名 + といい
Xét về… cũng vậy, xét về… cũng vậy → nhìn mặt nào cũng thế. Nêu hai mặt tiêu biểu để đánh giá.
注意 / Lưu ý:Vế sau là câu ĐÁNH GIÁ của người nói (khen hoặc chê). Không dùng câu ý chí, đề nghị, mệnh lệnh.
比較 / So sánh:〜といい〜といい(vế sau là đánh giá)↔ 〜といわず〜といわず(toàn bộ, thường tiêu cực).
よく出る形 / Dạng hay ra:名+といい…といい+(評価の文)。Không dùng câu ý chí/mệnh lệnh.
この映画は映像の美しさといい音楽といい、最高の作品だ。
Phim này hình ảnh cũng đẹp, nhạc cũng hay — đúng là tuyệt phẩm.
この虫は色といい形といい、木の葉にそっくりだ。
Con sâu này màu cũng thế, hình cũng thế, giống hệt chiếc lá.
あの人は服装といい言葉づかいといい、いつも品がある。
Người đó trang phục cũng vậy, lời lẽ cũng vậy, luôn nhã nhặn.