JNews
JLPT N1 Bài 4課 · 例示 Trang 20

〜といい〜といい

to ii ~ to ii

Ý nghĩa

Xét về… cũng vậy, xét về… cũng vậy → nhìn mặt nào cũng thế. Nêu hai mặt tiêu biểu để đánh giá.

Cách chia / Kết nối

名 + といい + 名 + といい

Công thức

名+といい…といい+(評価の文)。Không dùng câu ý chí/mệnh lệnh.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Vế sau là câu ĐÁNH GIÁ của người nói (khen hoặc chê). Không dùng câu ý chí, đề nghị, mệnh lệnh.

So sánh & dễ nhầm

〜といい〜といい(vế sau là đánh giá)↔ 〜といわず〜といわず(toàn bộ, thường tiêu cực).

Câu ví dụ

  1. この映画は映像の美しさといい音楽といい、最高の作品だ。

    Phim này hình ảnh cũng đẹp, nhạc cũng hay — đúng là tuyệt phẩm.

  2. この虫は色といい形といい、木の葉にそっくりだ。

    Con sâu này màu cũng thế, hình cũng thế, giống hệt chiếc lá.

  3. あの人は服装といい言葉づかいといい、いつも品がある。

    Người đó trang phục cũng vậy, lời lẽ cũng vậy, luôn nhã nhặn.

Luyện tập mẫu này

例示 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.