4課 例示 教科書 p.20〜23
Nêu ví dụ — hoặc… hoặc…, dù là… hay…, cả… lẫn…
接続:名/動辞書形 + なり + 名/動辞書形 + なり
Hoặc là…, hoặc là… (gì cũng được). Đưa ra vài lựa chọn tiêu biểu để người nghe tự chọn.
注意 / Lưu ý:Vế sau thường là đề nghị, khuyên bảo, mệnh lệnh. Không dùng để nói về việc đã xảy ra.
比較 / So sánh:〜なり〜なり(lựa chọn, vế sau đề nghị/mệnh lệnh)↔ 〜たり〜たり(liệt kê việc xảy ra).
よく出る形 / Dạng hay ra:名/動辞書形+なり…なり+(依頼・命令・助言)。Không dùng cho việc đã xảy ra.
分からないなら、辞書を引くなり先生に聞くなりしなさい。
Không hiểu thì tra từ điển hay hỏi thầy gì đó đi.
すしなりさしみなり、好きなものを注文してください。
Sushi hay sashimi gì cũng được, cứ gọi món bạn thích.
困ったときは、私に相談するなり上司に聞くなりしてください。
Khi khó khăn thì hỏi tôi hay hỏi cấp trên gì đó nhé.