JNews
JLPT N1 Bài 4課 · 例示 Trang 20

〜なり〜なり

nari ~ nari

Ý nghĩa

Hoặc là…, hoặc là… (gì cũng được). Đưa ra vài lựa chọn tiêu biểu để người nghe tự chọn.

Cách chia / Kết nối

名/動辞書形 + なり + 名/動辞書形 + なり

Công thức

名/動辞書形+なり…なり+(依頼・命令・助言)。Không dùng cho việc đã xảy ra.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Vế sau thường là đề nghị, khuyên bảo, mệnh lệnh. Không dùng để nói về việc đã xảy ra.

So sánh & dễ nhầm

〜なり〜なり(lựa chọn, vế sau đề nghị/mệnh lệnh)↔ 〜たり〜たり(liệt kê việc xảy ra).

Câu ví dụ

  1. 分からないなら、辞書を引くなり先生に聞くなりしなさい。

    Không hiểu thì tra từ điển hay hỏi thầy gì đó đi.

  2. すしなりさしみなり、好きなものを注文してください。

    Sushi hay sashimi gì cũng được, cứ gọi món bạn thích.

  3. 困ったときは、私に相談するなり上司に聞くなりしてください。

    Khi khó khăn thì hỏi tôi hay hỏi cấp trên gì đó nhé.

Luyện tập mẫu này

例示 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.