3課 限定・非限定・付加 教科書 p.16〜19
Giới hạn / không giới hạn / bổ sung — chỉ có…, không chỉ…, huống hồ…
接続:名 + もさることながら
… đã đành, nhưng còn hơn thế là…. Công nhận vế trước, nhưng vế sau mới là điều muốn nhấn.
注意 / Lưu ý:Cả hai vế đều được đánh giá tích cực; trọng tâm nằm ở vế sau. Trang trọng, văn viết.
比較 / So sánh:〜もさることながら: cả hai vế đều được đánh giá, trọng tâm ở vế sau.
よく出る形 / Dạng hay ra:名+もさることながら+(より重要な内容)。Văn viết trang trọng.
この作家は鋭い感性もさることながら、言葉選びが素晴らしい。
Nhà văn này cảm quan sắc bén đã đành, nhưng cách chọn chữ mới thật tuyệt.
彼は人柄もさることながら、頭の良さで周囲を引っ張っていく。
Anh ấy nhân cách đã tốt, mà cái đầu thông minh mới là thứ kéo mọi người đi.
この提案は費用もさることながら、実現までの時間が課題だ。
Đề án này chi phí đã là vấn đề, nhưng thời gian tới lúc thực hiện mới là bài toán.