3課 限定・非限定・付加 教科書 p.16〜19
Giới hạn / không giới hạn / bổ sung — chỉ có…, không chỉ…, huống hồ…
接続:名 + はおろか
Đừng nói đến…, ngay cả… cũng…. Việc dễ hơn/nhẹ hơn còn không xong, huống hồ việc kia.
注意 / Lưu ý:Vế sau thường có さえ・も・まで và mang sắc thái tiêu cực. Không dùng cho câu đề nghị/mệnh lệnh.
比較 / So sánh:〜はおろか(vế sau tiêu cực)↔ 〜はもちろん(vế sau tích cực) — cặp rất hay bị chọn sai.
よく出る形 / Dạng hay ra:名+はおろか+名+も/さえ/まで+〜ない。Không dùng câu mệnh lệnh/đề nghị.
手間がかかる料理はおろか、簡単な料理を作るのさえ面倒だ。
Đừng nói món cầu kỳ, đến nấu món đơn giản tôi cũng thấy ngại.
漢字はおろか、ひらがなも読めない。
Đừng nói Hán tự, đến hiragana tôi cũng không đọc được.
彼は日本語はおろか、英語もほとんど話せない。
Đừng nói tiếng Nhật, cả tiếng Anh anh ta cũng gần như không nói được.