3課 限定・非限定・付加 教科書 p.16〜19
Giới hạn / không giới hạn / bổ sung — chỉ có…, không chỉ…, huống hồ…
接続:名・動辞書形 + にとどまらず
Không dừng lại ở…, mà còn lan sang…. Phạm vi vượt ra ngoài khuôn khổ ban đầu.
注意 / Lưu ý:Vế sau thường là phạm vi rộng hơn hẳn (cả nước, toàn thế giới…). Văn viết.
比較 / So sánh:〜にとどまらず(phạm vi lan rộng hơn)↔ 〜はおろか(vế sau tiêu cực).
よく出る形 / Dạng hay ra:名・動辞書形+にとどまらず+(より広い範囲)も.
その影響は国内にとどまらず、世界中に広がった。
Ảnh hưởng đó không dừng ở trong nước mà lan ra toàn thế giới.
彼の活動は研究にとどまらず、教育にも及んでいる。
Hoạt động của ông không chỉ ở nghiên cứu mà còn sang cả giáo dục.
被害は農業にとどまらず、観光業にも広がっている。
Thiệt hại không dừng ở nông nghiệp mà lan sang du lịch.