JNews

Cấp này đã khoá

3課 限定・非限定・付加 教科書 p.16〜19
Giới hạn / không giới hạn / bổ sung — chỉ có…, không chỉ…, huống hồ…
3課

〜にとどまらず

教科書 p.16
接続:名・動辞書形 + にとどまらず
Không dừng lại ở…, mà còn lan sang…. Phạm vi vượt ra ngoài khuôn khổ ban đầu.
注意 / Lưu ý:Vế sau thường là phạm vi rộng hơn hẳn (cả nước, toàn thế giới…). Văn viết.
比較 / So sánh:〜にとどまらず(phạm vi lan rộng hơn)↔ 〜はおろか(vế sau tiêu cực).
よく出る形 / Dạng hay ra:名・動辞書形+にとどまらず+(より広い範囲)も.
その影響は国内にとどまらず、世界中に広がった。
Ảnh hưởng đó không dừng ở trong nước mà lan ra toàn thế giới.
彼の活動は研究にとどまらず、教育にも及んでいる。
Hoạt động của ông không chỉ ở nghiên cứu mà còn sang cả giáo dục.
被害は農業にとどまらず、観光業にも広がっている。
Thiệt hại không dừng ở nông nghiệp mà lan sang du lịch.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.