JNews

Cấp này đã khoá

3課 限定・非限定・付加 教科書 p.16〜19
Giới hạn / không giới hạn / bổ sung — chỉ có…, không chỉ…, huống hồ…
3課

〜ならでは(の)

教科書 p.16
接続:名 + ならでは(の)
Chỉ riêng… mới có. Nhấn mạnh nét đặc trưng độc nhất, mang ý khen.
注意 / Lưu ý:Hầu như luôn dùng khen ngợi. Dạng thường gặp: 〜ならではの+名詞, 〜ならではだ.
比較 / So sánh:〜ならでは hầu như luôn khen; 〜しか〜ない chỉ nêu giới hạn, không có sắc thái khen.
よく出る形 / Dạng hay ra:名+ならではの+名/名+ならではだ/名+ならでは〜ない.
この繊細な味は、和食ならではのものだ。
Vị tinh tế thế này chỉ ẩm thực Nhật mới có.
子供ならではの自由な発想に驚かされた。
Tôi kinh ngạc trước lối nghĩ tự do chỉ trẻ con mới có.
職人の手仕事ならではの温かみが感じられる。
Cảm nhận được hơi ấm chỉ đồ thủ công của người thợ mới có.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.