3課 限定・非限定・付加 教科書 p.16〜19
Giới hạn / không giới hạn / bổ sung — chỉ có…, không chỉ…, huống hồ…
接続:名 + をおいて(〜ない)
Ngoài… ra thì không còn ai/cái nào khác. Đánh giá cao: chỉ có người/vật này là số một.
注意 / Lưu ý:Luôn đi với phủ định ở vế sau (〜ない). Mang sắc thái khen ngợi, đề cao.
比較 / So sánh:〜をおいて(chỉ có người/vật này, luôn kèm 〜ない)/〜ならでは(nét đặc trưng riêng có).
よく出る形 / Dạng hay ra:名+をおいて+ほかに〜ない/いない.
この仕事を任せられるのは、彼をおいてほかにいない。
Ngoài anh ấy ra thì không còn ai có thể giao việc này.
この村を救えるのは、この技術をおいてないだろう。
Cứu được ngôi làng này thì chắc không gì ngoài công nghệ đó.
この分野の第一人者は、彼をおいてほかに考えられない。
Người số một lĩnh vực này thì không nghĩ ra ai ngoài anh ấy.