JNews
JLPT N1 Lesson 3課 · 限定・非限定・付加 Page 17

〜はおろか

wa oroka

Meaning

Đừng nói đến…, ngay cả… cũng…. Việc dễ hơn/nhẹ hơn còn không xong, huống hồ việc kia.

Formation

名 + はおろか

Structure

名+はおろか+名+も/さえ/まで+〜ない。Không dùng câu mệnh lệnh/đề nghị.
Advertisement
in-article · inArticle

Usage notes

Vế sau thường có さえ・も・まで và mang sắc thái tiêu cực. Không dùng cho câu đề nghị/mệnh lệnh.

Compare & confusables

〜はおろか(vế sau tiêu cực)↔ 〜はもちろん(vế sau tích cực) — cặp rất hay bị chọn sai.

Example sentences

  1. 手間がかかる料理はおろか、簡単な料理を作るのさえ面倒だ。

    Đừng nói món cầu kỳ, đến nấu món đơn giản tôi cũng thấy ngại.

  2. 漢字はおろか、ひらがなも読めない。

    Đừng nói Hán tự, đến hiragana tôi cũng không đọc được.

  3. 彼は日本語はおろか、英語もほとんど話せない。

    Đừng nói tiếng Nhật, cả tiếng Anh anh ta cũng gần như không nói được.

Practise this pattern

限定・非限定・付加 · 10 questions

Same lesson

Advertisement
multiplex · multiplex

← Back to grammar list

JLPT study area

Create a free account to start the JLPT programme and keep all your progress.

Forgot password?

Still free without an account: every grammar explanation, example sentence and bilingual article.