6課 様子 教科書 p.28〜31
Dáng vẻ, trạng thái — như thể sắp…, vẫn nguyên…, có xu hướng xấu…
接続:名/動ます形 + ながらに(して)
Vẫn ở nguyên trạng thái… mà…. Giữ nguyên tình trạng đó và làm được việc gì.
注意 / Lưu ý:Cụm cố định hay gặp: 生まれながらに(bẩm sinh), 涙ながらに(vừa khóc vừa), 居ながらにして(ngồi yên một chỗ mà).
比較 / So sánh:Cụm cố định: 生まれながらに・涙ながらに・居ながらにして。Không tự do ghép với động từ bất kỳ.
よく出る形 / Dạng hay ra:名/動ます形+ながらに(して).
今は家に居ながらにして世界中の情報が手に入る。
Giờ chỉ ngồi ở nhà cũng lấy được thông tin khắp thế giới.
被害者は涙ながらに当時の状況を語った。
Nạn nhân vừa khóc vừa kể lại tình cảnh lúc đó.
彼女は生まれながらにして芸術的な才能を持っていた。
Cô ấy bẩm sinh đã có tài năng nghệ thuật.