JNews

Cấp này đã khoá

6課 様子 教科書 p.28〜31
Dáng vẻ, trạng thái — như thể sắp…, vẫn nguyên…, có xu hướng xấu…
6課

〜とばかり(に)

教科書 p.29
接続:普通形/引用句 + とばかり(に)
Như thể muốn nói rằng…. Không nói ra lời nhưng thái độ, hành động thể hiện rõ điều đó.
注意 / Lưu ý:Tả hành động của người khác qua quan sát. Văn viết, mang tính miêu tả sinh động.
比較 / So sánh:〜とばかりに(không nói ra nhưng thái độ thể hiện rõ)/〜と言って(thật sự nói ra).
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形・引用句+とばかり(に)。Dùng tả người khác qua quan sát.
彼はもう帰れとばかりに、大きなあくびをした。
Anh ta ngáp một cái thật to, như thể bảo “về đi”.
チャンス到来とばかりに、彼は勝負に出た。
Như thể thời cơ đã đến, anh ta ra tay quyết đấu.
彼女は「もう話したくない」とばかりに背を向けた。
Cô ấy quay lưng như thể nói “không muốn nói nữa”.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.