7課 付随行動 教科書 p.32〜35
Hành động kèm theo — tiện thể…, vừa… vừa (song song)
接続:名(動作性)+ かたがた
Nhân tiện… (làm luôn việc kia). Một hành động nhưng có hai mục đích, mục đích chính là vế trước.
注意 / Lưu ý:Rất trang trọng, dùng trong thư từ, chào hỏi xã giao(お礼かたがた・お見舞いかたがた).
比較 / So sánh:〜かたがた(rất trang trọng, thư từ/xã giao)/〜がてら(đời thường, thân mật)。Cả hai đều “một lần hai mục đích”.
よく出る形 / Dạng hay ra:名(動作性)+かたがた。Hay gặp: お礼かたがた・ご報告かたがた・お見舞いかたがた.
お礼かたがた、ご挨拶に伺いました。
Tôi đến chào hỏi, tiện thể cảm ơn ngài.
散歩かたがた、郵便局に寄ってきた。
Tôi đi dạo, tiện ghé qua bưu điện.
新年のご挨拶かたがた、日ごろのお礼を申し上げます。
Nhân chào năm mới, tôi xin cảm ơn những ngày qua.