7課 付随行動 教科書 p.32〜35
Hành động kèm theo — tiện thể…, vừa… vừa (song song)
接続:名の/動辞書形 + かたわら
Bên cạnh việc chính là…, còn làm…. Song song hai việc trong thời gian dài.
注意 / Lưu ý:Vế trước là công việc/bổn phận chính. Khác 〜ながら (cùng lúc, ngắn): 〜かたわら là hai hoạt động dài hạn.
比較 / So sánh:〜かたわら(hai việc dài hạn, vế trước là việc chính)/〜ながら(cùng lúc, ngắn: 歩きながら話す).
よく出る形 / Dạng hay ra:名の/動辞書形+かたわら.
彼は会社に勤めるかたわら、小説を書いている。
Anh ấy vừa đi làm công ty, vừa viết tiểu thuyết.
彼女は育児のかたわら、ボランティア活動を続けている。
Chị ấy vừa nuôi con vừa duy trì hoạt động tình nguyện.
彼は農業のかたわら、地域の子供たちに絵を教えている。
Anh ấy vừa làm nông, vừa dạy vẽ cho trẻ trong vùng.