7課 付随行動 教科書 p.32〜35
Hành động kèm theo — tiện thể…, vừa… vừa (song song)
接続:名(動作性)/動ます形 + がてら
Tiện thể… thì làm luôn…. Một lần đi/làm mà đạt hai việc, giọng đời thường, thân mật.
注意 / Lưu ý:Nhẹ nhàng hơn 〜かたがた (trang trọng). Thường dùng với việc đi lại: 散歩がてら・買い物がてら.
比較 / So sánh:〜がてら thường dùng với động từ di chuyển(散歩・買い物・行き); nhẹ hơn 〜かたがた nhiều.
よく出る形 / Dạng hay ra:名(動作性)/動ます形+がてら.
散歩がてら、駅前のパン屋に寄ってみよう。
Tiện đi dạo, ghé thử tiệm bánh trước ga xem sao.
買い物に行きがてら、この手紙を出してきて。
Tiện lúc đi mua đồ, con gửi giúp lá thư này nhé.
駅まで送りがてら、少し話をした。
Nhân tiễn ra ga, chúng tôi nói chuyện một lúc.